Từ vựng
襖
ふすま
vocabulary vocab word
cửa kéo Nhật Bản
vách ngăn trượt kiểu Nhật
襖 襖 ふすま cửa kéo Nhật Bản, vách ngăn trượt kiểu Nhật
Ý nghĩa
cửa kéo Nhật Bản và vách ngăn trượt kiểu Nhật
Luyện viết
Nét: 1/18
ふすま
vocabulary vocab word
cửa kéo Nhật Bản
vách ngăn trượt kiểu Nhật