Từ vựng
袖なし
そでなし
vocabulary vocab word
áo không tay
áo haori không tay
袖なし 袖なし そでなし áo không tay, áo haori không tay
Ý nghĩa
áo không tay và áo haori không tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そでなし
vocabulary vocab word
áo không tay
áo haori không tay