Từ vựng
袖ぐり
そでぐり
vocabulary vocab word
lỗ tay áo
lỗ khoét tay
袖ぐり 袖ぐり そでぐり lỗ tay áo, lỗ khoét tay
Ý nghĩa
lỗ tay áo và lỗ khoét tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そでぐり
vocabulary vocab word
lỗ tay áo
lỗ khoét tay