Từ vựng
袂
たもと
vocabulary vocab word
tay áo (đặc biệt của kimono)
túi trong tay áo
vùng lân cận (đặc biệt của cầu)
chân núi
chân đồi
袂 袂 たもと tay áo (đặc biệt của kimono), túi trong tay áo, vùng lân cận (đặc biệt của cầu), chân núi, chân đồi
Ý nghĩa
tay áo (đặc biệt của kimono) túi trong tay áo vùng lân cận (đặc biệt của cầu)
Luyện viết
Nét: 1/9