Từ vựng
表札
ひょうさつ
vocabulary vocab word
biển tên nhà
tấm biển cửa
表札 表札 ひょうさつ biển tên nhà, tấm biển cửa
Ý nghĩa
biển tên nhà và tấm biển cửa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひょうさつ
vocabulary vocab word
biển tên nhà
tấm biển cửa