Từ vựng
蟾
ひき
vocabulary vocab word
con cóc (đặc biệt là loài cóc Nhật Bản
Bufo japonicus)
蟾 蟾 ひき con cóc (đặc biệt là loài cóc Nhật Bản, Bufo japonicus)
Ý nghĩa
con cóc (đặc biệt là loài cóc Nhật Bản và Bufo japonicus)
Luyện viết
Nét: 1/19