Từ vựng
蝕む
むしばむ
vocabulary vocab word
bị mọt ăn
bị sâu mọt phá hoại
ảnh hưởng xấu đến
làm hỏng
phá hoại
làm suy yếu
gặm nhấm (tâm can
cơ thể
v.v.)
ăn mòn
tiêu diệt
蝕む 蝕む むしばむ bị mọt ăn, bị sâu mọt phá hoại, ảnh hưởng xấu đến, làm hỏng, phá hoại, làm suy yếu, gặm nhấm (tâm can, cơ thể, v.v.), ăn mòn, tiêu diệt
Ý nghĩa
bị mọt ăn bị sâu mọt phá hoại ảnh hưởng xấu đến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0