Từ vựng
蚜虫
vocabulary vocab word
rệp cây
rệp thực vật
gián
dơi nhà Nhật Bản
kẻ bám đuôi
ký sinh trùng
khách chỉ đến khu đèn đỏ để ngắm
蚜虫 蚜虫-2 rệp cây, rệp thực vật, gián, dơi nhà Nhật Bản, kẻ bám đuôi, ký sinh trùng, khách chỉ đến khu đèn đỏ để ngắm true
蚜虫
Ý nghĩa
rệp cây rệp thực vật gián