Từ vựng
薪
まき
vocabulary vocab word
củi (đặc biệt là củi đã chặt hoặc xẻ từ khúc gỗ)
củi mồi (cành cây
que củi nhỏ để nhóm lửa)
củi (dùng để đốt lửa)
薪 薪 まき củi (đặc biệt là củi đã chặt hoặc xẻ từ khúc gỗ), củi mồi (cành cây, que củi nhỏ để nhóm lửa), củi (dùng để đốt lửa)
Ý nghĩa
củi (đặc biệt là củi đã chặt hoặc xẻ từ khúc gỗ) củi mồi (cành cây que củi nhỏ để nhóm lửa)
Luyện viết
Nét: 1/16