Từ vựng
薙ぐ
なぐ
vocabulary vocab word
cắt (cỏ
v.v.; bằng cách vung liềm
hái
v.v.)
phát (cỏ
v.v.)
薙ぐ 薙ぐ なぐ cắt (cỏ, v.v.; bằng cách vung liềm, hái, v.v.), phát (cỏ, v.v.)
Ý nghĩa
cắt (cỏ v.v.; bằng cách vung liềm hái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0