Từ vựng
蕾
つぼみ
vocabulary vocab word
nụ hoa
tài năng trẻ triển vọng
người đẹp mới chớm nở
蕾 蕾 つぼみ nụ hoa, tài năng trẻ triển vọng, người đẹp mới chớm nở
Ý nghĩa
nụ hoa tài năng trẻ triển vọng và người đẹp mới chớm nở
Luyện viết
Nét: 1/16