Từ vựng
くら蔵 くら蔵 くら蔵

Ý nghĩa

kho nhà kho hầm chứa

Luyện viết


Nét: 1/15
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠