Từ vựng
葺
ぶき
vocabulary vocab word
lợp mái
được lợp bằng
lợp tranh
được lợp tranh
lợp ngói
được lợp ngói
葺 葺 ぶき lợp mái, được lợp bằng, lợp tranh, được lợp tranh, lợp ngói, được lợp ngói
Ý nghĩa
lợp mái được lợp bằng lợp tranh
Luyện viết
Nét: 1/12