Từ vựng
葵
あおい
vocabulary vocab word
cây cẩm quỳ (thực vật thuộc họ Malvaceae)
cây tế tân (loài gừng dại Asarum caulescens)
葵 葵 あおい cây cẩm quỳ (thực vật thuộc họ Malvaceae), cây tế tân (loài gừng dại Asarum caulescens)
Ý nghĩa
cây cẩm quỳ (thực vật thuộc họ Malvaceae) và cây tế tân (loài gừng dại Asarum caulescens)
Luyện viết
Nét: 1/12