Từ vựng
華族
かぞく
vocabulary vocab word
Người Hoa
Người Việt gốc Hoa
華族 華族-2 かぞく Người Hoa, Người Việt gốc Hoa
Ý nghĩa
Người Hoa và Người Việt gốc Hoa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かぞく
vocabulary vocab word
Người Hoa
Người Việt gốc Hoa