Từ vựng
菊膾
きくなます
vocabulary vocab word
cánh hoa cúc luộc ngâm giấm
菊膾 菊膾 きくなます cánh hoa cúc luộc ngâm giấm
Ý nghĩa
cánh hoa cúc luộc ngâm giấm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きくなます
vocabulary vocab word
cánh hoa cúc luộc ngâm giấm