Từ vựng
荘る
かざる
vocabulary vocab word
trang trí
làm đẹp
tô điểm
trưng bày
triển lãm
phô trương
sắp xếp
đánh dấu
làm nổi bật
làm duyên
giả vờ
giữ thể diện
tô vẽ
ăn mặc diện
phô trương
màu mè
荘る 荘る かざる trang trí, làm đẹp, tô điểm, trưng bày, triển lãm, phô trương, sắp xếp, đánh dấu, làm nổi bật, làm duyên, giả vờ, giữ thể diện, tô vẽ, ăn mặc diện, phô trương, màu mè
Ý nghĩa
trang trí làm đẹp tô điểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0