Từ vựng
荒挽き
あらびき
vocabulary vocab word
xay thô (ví dụ: cà phê
ngũ cốc)
băm thô (ví dụ: thịt)
荒挽き 荒挽き あらびき xay thô (ví dụ: cà phê, ngũ cốc), băm thô (ví dụ: thịt)
Ý nghĩa
xay thô (ví dụ: cà phê ngũ cốc) và băm thô (ví dụ: thịt)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0