Từ vựng
荒寥
こうりょう
vocabulary vocab word
hoang vu
ảm đạm
tiêu điều
荒寥 荒寥 こうりょう hoang vu, ảm đạm, tiêu điều
Ý nghĩa
hoang vu ảm đạm và tiêu điều
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうりょう
vocabulary vocab word
hoang vu
ảm đạm
tiêu điều