Từ vựng
荒夷
あらえびす
vocabulary vocab word
chiến binh thô lỗ từ vùng đông Nhật Bản
người man rợ
荒夷 荒夷 あらえびす chiến binh thô lỗ từ vùng đông Nhật Bản, người man rợ
Ý nghĩa
chiến binh thô lỗ từ vùng đông Nhật Bản và người man rợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0