Từ vựng
荒れ果てる
あれはてる
vocabulary vocab word
rơi vào cảnh hoang tàn
trở nên đổ nát
trở nên xiêu vẹo
trở nên hoang vắng
bị bỏ bê trầm trọng
荒れ果てる 荒れ果てる あれはてる rơi vào cảnh hoang tàn, trở nên đổ nát, trở nên xiêu vẹo, trở nên hoang vắng, bị bỏ bê trầm trọng
Ý nghĩa
rơi vào cảnh hoang tàn trở nên đổ nát trở nên xiêu vẹo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0