Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
茶畑
ちゃばたけ
vocabulary vocab word
đồi chè
ruộng chè
茶畑
chabatake
茶畑
茶畑
ちゃばたけ
đồi chè, ruộng chè
ちゃ
ば
た
け
茶
畑
ちゃ
ば
た
け
茶
畑
ちゃ
ば
た
け
茶
畑
Ý nghĩa
đồi chè
và
ruộng chè
đồi chè, ruộng chè
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
茶畑
đồi chè, ruộng chè
ちゃばたけ
茶
trà
チャ, サ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
𠆢
( 人 )
朩
畑
nông trại, cánh đồng, vườn...
はた, はたけ, -ばたけ
火
lửa
ひ, -び, カ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.