Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
茶漉し
ちゃこし
vocabulary vocab word
lọc trà
茶漉shi
chakoshi
茶漉し
茶漉し
ちゃこし
lọc trà
ちゃ
こ
し
茶
漉
し
ちゃ
こ
し
茶
漉
し
ちゃ
こ
し
茶
漉
し
Ý nghĩa
lọc trà
lọc trà
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
茶漉し
lọc trà
ちゃこし
茶
trà
チャ, サ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
𠆢
( 人 )
朩
漉
sản xuất giấy, trải mỏng, lọc...
こ.し, こ.す, ロク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
鹿
hươu
しか, か, ロク
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.