Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
茶水晶
ちゃすいしょー
vocabulary vocab word
thạch anh nâu
茶水晶
chasuishoo
茶水晶
茶水晶
ちゃすいしょー
thạch anh nâu
ちゃ
す
い
しょ
う
茶
水
晶
ちゃ
す
い
しょ
う
茶
水
晶
ちゃ
す
い
しょ
う
茶
水
晶
Ý nghĩa
thạch anh nâu
thạch anh nâu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
茶水晶
thạch anh nâu
ちゃすいしょう
茶
trà
チャ, サ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
𠆢
( 人 )
朩
水
nước
みず, みず-, スイ
晶
lấp lánh, trong suốt, tinh thể
ショウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
昍
あき.らか, ケン, カン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.