Từ vựng
英斤
えいきん
vocabulary vocab word
pao (đơn vị trọng lượng)
bảng (đơn vị tiền tệ)
bảng Anh
英斤 英斤-2 えいきん pao (đơn vị trọng lượng), bảng (đơn vị tiền tệ), bảng Anh
Ý nghĩa
pao (đơn vị trọng lượng) bảng (đơn vị tiền tệ) và bảng Anh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0