Từ vựng
花花しい
はなばなしい
vocabulary vocab word
rực rỡ
lộng lẫy
huy hoàng
tráng lệ
ngoạn mục
花花しい 花花しい はなばなしい rực rỡ, lộng lẫy, huy hoàng, tráng lệ, ngoạn mục
Ý nghĩa
rực rỡ lộng lẫy huy hoàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0