Từ vựng
花ニラ
わなにら
vocabulary vocab word
hoa tỏi lục
hoa sao xuân
花ニラ 花ニラ わなにら hoa tỏi lục, hoa sao xuân
Ý nghĩa
hoa tỏi lục và hoa sao xuân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
わなにら
vocabulary vocab word
hoa tỏi lục
hoa sao xuân