Từ vựng
花がさ
vocabulary vocab word
nón hoa
mũ hình nón trang trí hoa; dùng trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống Nhật Bản
花がさ 花がさ nón hoa, mũ hình nón trang trí hoa; dùng trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống Nhật Bản
花がさ
Ý nghĩa
nón hoa và mũ hình nón trang trí hoa; dùng trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0