Từ vựng
芯ケース
しんけーす
vocabulary vocab word
hộp đựng ruột chì (cho bút chì bấm)
芯ケース 芯ケース しんけーす hộp đựng ruột chì (cho bút chì bấm)
Ý nghĩa
hộp đựng ruột chì (cho bút chì bấm)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しんけーす
vocabulary vocab word
hộp đựng ruột chì (cho bút chì bấm)