Từ vựng
芝見
しばみ
vocabulary vocab word
trinh sát mai phục trên cánh đồng (thời Chiến Quốc)
芝見 芝見 しばみ trinh sát mai phục trên cánh đồng (thời Chiến Quốc)
Ý nghĩa
trinh sát mai phục trên cánh đồng (thời Chiến Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0