Từ vựng
艾
もぐさ
vocabulary vocab word
Ngải Nhật (Artemisia princeps)
ngải (các loài thuộc chi Artemisia)
ngải cứu
cây ngải đắng
艾 艾-2 もぐさ Ngải Nhật (Artemisia princeps), ngải (các loài thuộc chi Artemisia), ngải cứu, cây ngải đắng
Ý nghĩa
Ngải Nhật (Artemisia princeps) ngải (các loài thuộc chi Artemisia) ngải cứu
Luyện viết
Nét: 1/5