Từ vựng
艾
よもぎ
vocabulary vocab word
Ngải cứu Nhật Bản (Artemisia princeps)
ngải cứu (thực vật thuộc chi Artemisia)
cây ngải đắng
cây ngải núi
艾 艾 よもぎ Ngải cứu Nhật Bản (Artemisia princeps), ngải cứu (thực vật thuộc chi Artemisia), cây ngải đắng, cây ngải núi
Ý nghĩa
Ngải cứu Nhật Bản (Artemisia princeps) ngải cứu (thực vật thuộc chi Artemisia) cây ngải đắng
Luyện viết
Nét: 1/5