Từ vựng
よもぎよもぎ よもぎよもぎ よもぎよもぎ

Ý nghĩa

Ngải cứu Nhật Bản (Artemisia princeps) ngải cứu (thực vật thuộc chi Artemisia) cây ngải đắng

Luyện viết


Nét: 1/14
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠