Từ vựng
艸部
そーぶ
vocabulary vocab word
bộ thảo (bộ 140 trong chữ Hán)
艸部 艸部 そーぶ bộ thảo (bộ 140 trong chữ Hán)
Ý nghĩa
bộ thảo (bộ 140 trong chữ Hán)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そーぶ
vocabulary vocab word
bộ thảo (bộ 140 trong chữ Hán)