Từ vựng
色いろ
いろいろ
vocabulary vocab word
nhiều loại
đa dạng
đủ thứ
nhiều (khác nhau)
bằng nhiều cách
theo nhiều cách
nhiều thứ
lặt vặt
色いろ 色いろ いろいろ nhiều loại, đa dạng, đủ thứ, nhiều (khác nhau), bằng nhiều cách, theo nhiều cách, nhiều thứ, lặt vặt
Ý nghĩa
nhiều loại đa dạng đủ thứ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0