Từ vựng
艮下艮上
ごんかごんしょー
vocabulary vocab word
một trong 64 quẻ của Kinh Dịch
艮下艮上 艮下艮上 ごんかごんしょー một trong 64 quẻ của Kinh Dịch
Ý nghĩa
một trong 64 quẻ của Kinh Dịch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ごんかごんしょー
vocabulary vocab word
một trong 64 quẻ của Kinh Dịch