Từ vựng
した舌 した舌 した舌

Ý nghĩa

lưỡi vật giống lưỡi quả lắc (của chuông)

Luyện viết


Nét: 1/6
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠