Từ vựng
舌
した
vocabulary vocab word
lưỡi
vật giống lưỡi
quả lắc (của chuông)
chốt (của ổ khóa)
lưỡi gà (của nhạc cụ)
舌 舌 した lưỡi, vật giống lưỡi, quả lắc (của chuông), chốt (của ổ khóa), lưỡi gà (của nhạc cụ)
Ý nghĩa
lưỡi vật giống lưỡi quả lắc (của chuông)
Luyện viết
Nét: 1/6