Từ vựng
自首
じしゅ
vocabulary vocab word
tự thú
ra đầu thú
tự nộp mình
自首 自首 じしゅ tự thú, ra đầu thú, tự nộp mình
Ý nghĩa
tự thú ra đầu thú và tự nộp mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じしゅ
vocabulary vocab word
tự thú
ra đầu thú
tự nộp mình