Từ vựng
自然
じねん
vocabulary vocab word
thiên nhiên
tự nhiên
tự phát
tự động
một cách tự nhiên
một cách tự phát
một cách tự động
自然 自然-2 じねん thiên nhiên, tự nhiên, tự phát, tự động, một cách tự nhiên, một cách tự phát, một cách tự động
Ý nghĩa
thiên nhiên tự nhiên tự phát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0