Từ vựng
自修
じしゅう
vocabulary vocab word
tự học
tự nghiên cứu
học tự quản (ở trường khi giáo viên vắng mặt)
自修 自修 じしゅう tự học, tự nghiên cứu, học tự quản (ở trường khi giáo viên vắng mặt)
Ý nghĩa
tự học tự nghiên cứu và học tự quản (ở trường khi giáo viên vắng mặt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0