Từ vựng
自ら
おのずから
vocabulary vocab word
một cách tự nhiên
theo thời gian
tự động
tự thân
自ら 自ら おのずから một cách tự nhiên, theo thời gian, tự động, tự thân
Ý nghĩa
một cách tự nhiên theo thời gian tự động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0