Từ vựng
膿
うみ
vocabulary vocab word
mủ
sự thối nát
sự mục rữa
tệ nạn
膿 膿 うみ mủ, sự thối nát, sự mục rữa, tệ nạn
Ý nghĩa
mủ sự thối nát sự mục rữa
Luyện viết
Nét: 1/17
うみ
vocabulary vocab word
mủ
sự thối nát
sự mục rữa
tệ nạn