Từ vựng
脱ぐ
ぬぐ
vocabulary vocab word
cởi (quần áo
giày dép
v.v.)
cởi quần áo
脱ぐ 脱ぐ ぬぐ cởi (quần áo, giày dép, v.v.), cởi quần áo
Ý nghĩa
cởi (quần áo giày dép v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぬぐ
vocabulary vocab word
cởi (quần áo
giày dép
v.v.)
cởi quần áo