Từ vựng
脛
すね
vocabulary vocab word
cẳng chân
ống chân
xương ống chân
脛 脛 すね cẳng chân, ống chân, xương ống chân
Ý nghĩa
cẳng chân ống chân và xương ống chân
Luyện viết
Nét: 1/11
すね
vocabulary vocab word
cẳng chân
ống chân
xương ống chân