Từ vựng
脈所
みゃくどころ
vocabulary vocab word
điểm bắt mạch
huyệt trọng yếu
脈所 脈所 みゃくどころ điểm bắt mạch, huyệt trọng yếu
Ý nghĩa
điểm bắt mạch và huyệt trọng yếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みゃくどころ
vocabulary vocab word
điểm bắt mạch
huyệt trọng yếu