Từ vựng
肯ずる
がえんずる
vocabulary vocab word
đồng ý
cho phép
chấp nhận
肯ずる 肯ずる がえんずる đồng ý, cho phép, chấp nhận
Ý nghĩa
đồng ý cho phép và chấp nhận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がえんずる
vocabulary vocab word
đồng ý
cho phép
chấp nhận