Từ vựng
肩身
かたみ
vocabulary vocab word
vai
cơ thể
danh dự
danh dự
uy tín
thể diện
肩身 肩身 かたみ vai, cơ thể, danh dự, danh dự, uy tín, thể diện
Ý nghĩa
vai cơ thể danh dự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かたみ
vocabulary vocab word
vai
cơ thể
danh dự
danh dự
uy tín
thể diện