Từ vựng
肩書き
かたがき
vocabulary vocab word
chức danh
chức vụ
vị trí (trong công ty)
học vị
địa vị
cấp bậc
肩書き 肩書き かたがき chức danh, chức vụ, vị trí (trong công ty), học vị, địa vị, cấp bậc
Ý nghĩa
chức danh chức vụ vị trí (trong công ty)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0