Từ vựng
肩すかし
かたすかし
vocabulary vocab word
cú đánh hụt vai
kỹ thuật nắm tay đối thủ khi họ tiến tới
bước né và đẩy xuống xương bả vai để kéo ngã
né tránh
tránh né (câu hỏi)
sự thất vọng
sự làm thất vọng
肩すかし 肩すかし かたすかし cú đánh hụt vai, kỹ thuật nắm tay đối thủ khi họ tiến tới, bước né và đẩy xuống xương bả vai để kéo ngã, né tránh, tránh né (câu hỏi), sự thất vọng, sự làm thất vọng
Ý nghĩa
cú đánh hụt vai kỹ thuật nắm tay đối thủ khi họ tiến tới bước né và đẩy xuống xương bả vai để kéo ngã
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0