Từ vựng
肩がわり
かたがわり
vocabulary vocab word
gánh nợ thay
đảm nhận công việc thay
thay thế trách nhiệm
肩がわり 肩がわり かたがわり gánh nợ thay, đảm nhận công việc thay, thay thế trách nhiệm
Ý nghĩa
gánh nợ thay đảm nhận công việc thay và thay thế trách nhiệm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0